| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 2700 × 1060 × 1200 mm (chiều cao khung gầm khoảng 190 mm) |
| Động cơ Diesel | Toàn bộ sử dụng động cơ diesel |
| Trọng lượng máy | 650 kg |
| Tiêu hao dầu | 1–2 lít mỗi mẫu (acre) |
| Phương thức truyền động | Dẫn động bằng đai (Belt drive) |
| Kích thước bánh xích | Rộng 180 mm, 72×36 mắt xích |
| Cấp số | 3 số tiến, 1 số lùi; tổng cộng 6 số (cao & thấp) |
| Tốc độ di chuyển | 2 km/h |
| Tốc độ làm việc | Khoảng 1–2 mẫu/giờ (≈ 0.7–1.3 ha/giờ) |
| Bình lọc khí | Bộ lọc dầu |
| Bình nước làm mát | Dạng bay hơi – luôn cần có nước trong bình khi vận hành |
| Bề rộng và độ sâu xới | Bề rộng xới: 90–100 cm; độ sâu xới: 20 cm |
| Bề rộng lên luống | 100 cm |
| Bề rộng rãnh | 100 cm |
| Vỏ hộp số | Hộp số tùy chỉnh, truyền động bánh răng tinh |
| Tốc độ động cơ | 2200 vòng/phút (rpm) |
Đặt mua Máy xới đất 25HP loại bánh xích

Máy xới đất 25HP loại bánh xích
Giá: liên hệ
