| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 2500 × 1060 × 1550 mm (chiều cao khung gầm khoảng 450 mm) |
| Động cơ Diesel | Toàn bộ sử dụng động cơ diesel |
| Trọng lượng máy | 750 kg |
| Tiêu hao nhiên liệu | 1–2 lít mỗi mẫu (acre) |
| Phương thức truyền động | Dẫn động bằng đai (Belt drive) |
| Kích thước bánh xích | Mép phẳng (Flat edge): rộng 250 mm; ren xích: rộng 250, 84×39 mắt |
| Cấp số | 3 số tiến, 1 số lùi; tổng cộng 8 số (cao & thấp) |
| Tốc độ di chuyển | 2 km/h |
| Tốc độ làm việc | Khoảng 1–2 mẫu/giờ (≈ 0.7–1.3 ha/giờ) |
| Bộ lọc khí | Lọc dầu (Oil filter) |
| Bình nước làm mát | Dạng bay hơi – bình nước phải luôn có nước khi vận hành |
| Chức năng làm việc | Xới đất rộng 100 cm; đào rãnh sâu 20 cm, rộng 20 cm; lên luống rộng 100 cm; lấp rãnh rộng 100 cm |
| Vỏ hộp số | Hộp số tinh chỉnh, truyền động bánh răng (Customized pure gear transmission) |
| Tốc độ động cơ | 2200 vòng/phút (rpm) |
Máy xới đất bánh xích 25HP, làm mát bằng nước – 2 chức năng
Giá: liên hệ
Đặt mua Máy xới đất bánh xích 25HP, làm mát bằng nước – 2 chức năng

Máy xới đất bánh xích 25HP, làm mát bằng nước – 2 chức năng
Giá: liên hệ
