| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 2490 × 930 × 830 mm (chiều cao khung gầm khoảng 190 mm) |
| Tốc độ di chuyển | 5 km/h |
| Động cơ | Động cơ diesel làm mát bằng nước |
| Tốc độ làm việc | 1 – 2 mẫu/giờ (tương đương 0,7 – 1,3 ha/giờ) |
| Trọng lượng máy | 780 kg |
| Lọc gió – lọc dầu | Lọc dầu (Oil filter) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1 – 2 lít/mẫu |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước, không được để thiếu nước trong bình |
| Truyền động | Dây đai (belt drive) |
| Khả năng làm việc nông nghiệp | Xới đất rộng 100 cm; Đào rãnh sâu 35 cm, rộng 35 cm; Làm cỏ rộng 100 cm; Lấp đất rộng 100 cm; Bón phân rộng 20 cm |
| Bánh xích | Rộng 180 mm × 72 × 36 |
| Hộp truyền động | Hộp số bánh răng nguyên khối, thiết kế đặc biệt |
| Cấp số | 3 số tiến, 1 số lùi – tổng cộng 8 cấp tốc độ (cao và thấp) |
| Tốc độ động cơ | 2200 vòng/phút |
Máy xới đất bánh xích 35 mã lực điều khiển từ xa
Giá: liên hệ
Đặt mua Máy xới đất bánh xích 35 mã lực điều khiển từ xa

Máy xới đất bánh xích 35 mã lực điều khiển từ xa
Giá: liên hệ
