| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 3200 × 1200 × 1500 mm (chiều cao khung gầm khoảng 450 mm) |
| Tốc độ di chuyển | 5 km/h |
| Động cơ | Động cơ diesel |
| Tốc độ làm việc | 1 – 3 mẫu/giờ (tương đương 0,7 – 2 ha/giờ) |
| Trọng lượng máy | 850 kg |
| Lọc gió – lọc dầu | Lọc dầu |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1 – 2 lít/mẫu |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước – không được để thiếu nước trong bình |
| Hệ thống truyền động | Dây đai (belt drive) |
| Khả năng làm việc nông nghiệp | Xới đất rộng 100 cm, đào rãnh sâu 20 cm (rộng 20 cm), làm cỏ rộng 100 cm, lấp đất rộng 100 cm |
| Bánh xích | Dạng lace 250 mm × 84 × 39 hoặc mép phẳng 250 mm × 72 × 46 |
| Hộp truyền động | Hộp số bánh răng nguyên khối, thiết kế đặc biệt |
| Cấp số | 3 số tiến, 1 số lùi – tổng cộng 8 cấp tốc độ (cao và thấp) |
| Tốc độ động cơ | 2200 vòng/phút |
Máy xới đất bánh xích 35 mã lực làm mát bằng nước – 2 chức năng
Giá: liên hệ
Đặt mua Máy xới đất bánh xích 35 mã lực làm mát bằng nước – 2 chức năng

Máy xới đất bánh xích 35 mã lực làm mát bằng nước – 2 chức năng
Giá: liên hệ
